bar absolute

bar absolute

A scientist records the bar absolute reading on a pressure gauge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị áp suất tuyệt đối: "bar absolute" đơn vị đo lường áp suất, trong đó giá trị áp suất được đo so với chân không tuyệt đối (0 bar tuyệt đối). tương đương với một dyne trên mỗi centimet vuông.
dụ sử dụng
  • (Áp suất bên trong buồng chân không được đo bằng bar tuyệt đối.)
  • (Chỉ số 1 bar tuyệt đối có nghĩa áp suất bằng một khí quyểnmực nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bar absolute vs. bar gauge": Trong kỹ thuật, cần phân biệt "bar absolute" (đo từ chân không) với "bar gauge" (đo so với áp suất khí quyển).

    • Bar absolute includes atmospheric pressure, while bar gauge excludes it. (Bar tuyệt đối bao gồm áp suất khí quyển, trong khi bar đo tương đối loại trừ .)
  • "standard pressure": Áp suất tiêu chuẩn (1 atm) bằng 1.01325 bar tuyệt đối.

    • At standard conditions, the pressure is 1.01325 bar absolute. (Ở điều kiện tiêu chuẩn, áp suất 1.01325 bar tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar gauge (bar g): đơn vị đo áp suất tương đối, không bao gồm áp suất khí quyển.

    • The tire pressure is 2.5 bar gauge. (Áp suất lốp 2.5 bar tương đối.)
  • Bar (b): đơn vị áp suất cơ bản, bằng 100.000 pascal.

    • One bar is slightly less than atmospheric pressure. (Một bar hơi nhỏ hơn áp suất khí quyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Áp suất tuyệt đối (absolute pressure): thuật ngữ chỉ áp suất đo từ chân không.
  • Đơn vị dyne trên centimet vuông: định nghĩa tương đương trong hệ CGS.
Các cụm từ liên quan
  • Áp suất tuyệt đối (absolute pressure): khái niệm tổng quát hơn, trong đó bar absolute một đơn vị.
    • Absolute pressure is measured in bar absolute or pascals. (Áp suất tuyệt đối được đo bằng bar tuyệt đối hoặc pascal.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bar absolute".